i thessalonians
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên sách):
- I Thê-sa-lô-ni-ca (First Epistle to the Thessalonians): Một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, chứa bức thư đầu tiên của Thánh Phao-lô gửi cho tín hữu tại thành Thê-sa-lô-ni-ca. Đây là một trong những thư tín sớm nhất của Phao-lô, tập trung vào sự khích lệ đức tin và lời dạy về ngày Chúa trở lại.
Ví dụ sử dụng
- (I Thê-sa-lô-ni-ca là sách thứ mười ba của Tân Ước.)
- (Phao-lô đã viết I Thê-sa-lô-ni-ca để khích lệ cộng đồng Cơ Đốc giáo sơ khai tại Thê-sa-lô-ni-ca.)
- (Trong I Thê-sa-lô-ni-ca, Phao-lô thảo luận về sự tái lâm của Chúa Cơ Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The book of I Thessalonians": cụm từ dùng để chỉ toàn bộ sách.
- Scholars often study the book of I Thessalonians to understand early Christian eschatology. (Các học giả thường nghiên cứu sách I Thê-sa-lô-ni-ca để hiểu về thuyết cánh chung thời kỳ đầu của Cơ Đốc giáo.)
- "I Thessalonians 4:16-17": trích dẫn một câu cụ thể trong sách.
- The passage I Thessalonians 4:16-17 describes the resurrection of the dead. (Đoạn văn I Thê-sa-lô-ni-ca 4:16-17 mô tả sự sống lại của người chết.)
Biến thể và từ gần giống
- II Thessalonians (n): Thư thứ hai gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca, một sách khác trong Tân Ước.
- II Thessalonians complements I Thessalonians with additional teachings on the end times. (II Thê-sa-lô-ni-ca bổ sung cho I Thê-sa-lô-ni-ca bằng những lời dạy bổ sung về thời kỳ cuối cùng.)
- Thessalonian (adj): thuộc về thành Thê-sa-lô-ni-ca hoặc người dân nơi đó.
- The Thessalonian church was founded by Paul during his second missionary journey. (Hội thánh Thê-sa-lô-ni-ca được Phao-lô thành lập trong chuyến hành trình truyền giáo thứ hai của ông.)
Từ đồng nghĩa
- First Epistle to the Thessalonians: tên đầy đủ của sách, thường được dùng trong văn cảnh học thuật.
- 1 Thessalonians: cách viết tắt phổ biến, dùng trong trích dẫn Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
- "The epistle of I Thessalonians": cụm từ trang trọng chỉ bức thư này.
- The epistle of I Thessalonians is known for its pastoral tone. (Bức thư I Thê-sa-lô-ni-ca nổi tiếng với giọng điệu mục vụ.)
- "To reference I Thessalonians": trích dẫn hoặc nhắc đến sách này.
- The sermon referenced I Thessalonians to speak about hope. (Bài giảng đã trích dẫn I Thê-sa-lô-ni-ca để nói về hy vọng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be like the Thessalonians": (không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo) chỉ việc kiên trì trong đức tin giống như tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca.
- In times of trial, we should strive to be like the Thessalonians in their steadfast faith. (Trong những lúc thử thách, chúng ta nên cố gắng giống như người Thê-sa-lô-ni-ca trong đức tin kiên định của họ.)